| 1. |  | | Từ Điển Nhật Việt Nxb Thanh Niên | | Tác giả: Nhiều Tác Giả. | | | Số trang: 832 | | Hình thức bìa: Bìa mềm | | Kích thước: 10 x 18 | Ngày xuất bản: 09 - 2009 | | Trọng lượng: 550.00 gr | Số lần xem: 1468 | | (phí vận chuyển) | |
| |
| Giá bìa: 50.000 VNĐ |  | | Giá bán: 50.000 VNĐ |
|
| |
|
| 2. |  | |
| |
|
| 3. |  | |
| |
|
| 4. |  | |
| |
|
| 5. |  | |
| |
|
| 6. |  | |
| |
|
| 7. |  | | Từ Điển Nhật - Việt Nxb Thanh Niên | | Tác giả: Taeko Kamiya. | | | Số trang: 1032 | | Hình thức bìa: Cứng | | Kích thước: 16x24 | Ngày xuất bản: 12 - 2007 | | Trọng lượng: 1600.00 gr | Số lần xem: 13977 | | (phí vận chuyển) | |
| |
| Giá bìa: 180.000 VNĐ |  | | Giá bán: 180.000 VNĐ |
|
| |
|
| 8. |  | | Từ Điển Nhật - Việt Nxb Từ điển Bách khoa | | | | | Số trang: 1025 | | Hình thức bìa: Cứng | | Kích thước: 14x20 | Ngày xuất bản: 2006 | | Trọng lượng: 1100.00 gr | Số lần xem: 12627 | | (phí vận chuyển) | |
| |
| Giá bìa: 116.000 VNĐ |  | | Giá bán: 116.000 VNĐ |
|
| |
|
| 9. |  | |
| |
|
| 10. |  | |
| |
|
| 11. |  | | Từ Điển Nhật - Việt Nxb Giao thông vận tải | | Tác giả: Thanh Viễn. | | | Số trang: 740 | | Hình thức bìa: Bìa mềm | | Kích thước: 10x16 | Ngày xuất bản: 10 - 2006 | | Trọng lượng: 360.00 gr | Số lần xem: 12465 | | (phí vận chuyển) | |
| |
| Giá bìa: 30.000 VNĐ |  | | Giá bán: 30.000 VNĐ |
|
| |
|
| 12. |  | | Từ Điển Nhật - Việt Nxb Giao thông vận tải | | Tác giả: Thanh Viễn. | | | Số trang: 890 | | Hình thức bìa: Bìa mềm | | Kích thước: 10x18 | Ngày xuất bản: 10 - 2006 | | Trọng lượng: 550.00 gr | Số lần xem: 12515 | | (phí vận chuyển) | |
| |
| Giá bìa: 40.000 VNĐ |  | | Giá bán: 40.000 VNĐ |
|
| |
|
| 13. |  | |
| |
|
| 14. |  | |
| |
|
| 15. |  | |
| |
|
| 16. |  | |
| |
|
| 17. |  | |
| |
|
| 18. |  | |
| |
|
| 19. |  | |
| |
|
| 20. |  | |
| |
|